XEM & TẢI CATALOGUE: TẠI ĐÂY
Hiện có mặt tại 150 quốc gia và khu vực trên toàn thế giới, Corolla Altis chiếm khoảng 20% doanh số toàn cầu của Toyota và trở thành phương tiện phổ biến nhất trong dòng sản phẩm của thương hiệu đến từ Nhật Bản. Vậy Toyota Corolla Altis có gì? Giá xe Corolla Altis là bao nhiêu? Hãy đến với những đánh giá xe Toyota Corolla Altis của Toyota An Sương sau đây để hiểu thêm về chiếc xe này.
Với 12 thế hệ, Toyota Corolla là cái tên dễ nhận biết nhất trong lịch sử ô tô toàn cầu. Ở Việt Nam, Corolla đồng nghĩa với một chiếc xe chất lượng, mang lại nhiều giá trị hấp dẫn cho người dùng.
Mới đây, Toyota Việt Nam đã cho ra mắt thế hệ mới nhất của Corolla Altis với thiết kế đã được đại tu để mang đến một diện mạo lịch lãm hơn nhiều so với phiên bản tiền nhiệm của nó. Toyota cũng cho biết, mục đích chính mà mẫu xe thế hệ mới này mang đến là sự thích thú tối đa với thiết kế hấp dẫn từ trong ra ngoài và những đặc điểm thú vị khi vận hành.
TỔNG QUAN GIỮA CÁC PHIÊN BẢN
Về ngoại thất, không có sự khác biệt nào giữa các phiên bản Corolla Altis mới ngoại trừ việc mẫu xe 1.8HEV có logo nền xanh – biểu trưng của dòng xe hybrid. Phiên bản 1.8G trang bị mâm 16 Inch nhỏ hơn 1 inch sơ với 2 phiên bản 1.8V và 1.8HEV.
Về nội thất, thiết kế, tiện nghi và các trang bị nội thất của mọi mẫu xe Altis mới là giống nhau. Khác biệt duy nhất mà bạn có thể tìm thấy được là màn hình cảm ứng của phiên bản tiêu chuẩn không hỗ trợ kết nối không dây.
Về tính năng an toàn, Altis 1.8G là phiên bản duy nhất không có sự phục vụ của hệ thống an toàn Toyota Safety Sense thế hệ thứ hai. Ngoài ra, hai hệ thống cảnh báo áp suất lốp chỉ có trên Altis 1.8HEV.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) | 4630 x 1780 x 1435 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 128 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 |
| Trọng lượng không tải / toàn tải (kg) | 1330/ 1720 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 50 |
| ĐỘNG CƠ VẬN HÀNH | |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1798 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/ EFI |
| Công suất tối đa – Động cơ Xăng (HP/vòng/phút) | 138/6400 |
| Mô men xoắn tối đa – Động cơ Xăng (Nm/vòng/phút) | 172/4000 |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
| Hộp số | Hộp số tự động vô cấp (CVT) |
| Chế độ lái | Normal / Power |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson với thanh cân bằng / Tay đòn kép |
| Trợ lực tay lái | Điện |
| Kích thước lốp | 205/55R16 |
| Phanh trước / sau | Đĩa / Đĩa |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) Ngoài đô thị / Kết hợp / Trong đô thị | 5.6 / 6.8 / 9 |
| NGOẠI THẤT | |
| Đèn chiếu gần / xa | Bi – LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn lùi | LED |
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
| Đèn sương mù trước / sau | LED / Không có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện / Gập điện / Gập điện tự động |
| Gạt mưa | Gián đoạn |
| Ăng ten | Vây cá |
| Thanh đỡ nóc xe | Không có |
| NỘI THẤT | |
| Tay lái | Bọc da – Chỉnh tay 4 hướng – Tích hợp các nút điều khiển |
| Lẫy chuyển số | Không có |
| Gương chiếu hậu trong | Chóng chói tự động |
| Cụm đồng hồ sau vô lăng | Kỹ thuật số, Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu, Vị trí cần số, Màn hình hiển thị đa thông tin 12.3′ |
| Cửa sổ trời | Không có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái / hành khách | Chỉnh điện 10 hướng / Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, Có bệ tì tay, ngã lưng ghế |
| Chế độ ghế SOFA | Không có |
| TIỆN NGHI | |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 1 vùng |
| Cửa gió sau | Có |
| Học phụ làm mát | Không có |
| Hệ thống giải trí | Màn hình giải trí cảm ứng 9′, 6 Loa, Kết nối USB, Kết nối Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
| Phanh tay điện tử / Giữ phanh điện tử | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái | Không có |
| Hệ thống sạc không dây | Không có |
| Ga tự động (Cruise Control) | Có |
| Cốp điện | Không có |
| AN TOÀN | |
| Cảnh báo tiền va chạm (PSC) | Không có |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) | Không có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LTA) | Không có |
| Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Không có |
| Đèn chiếu xa tự động (AHB) | Không có |
| Kiểm soát vận hành chân ga (PMC) | Không có |
| Nhắc nhở xe phía trước khởi hành (FDA) | Không có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC) | Không có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Không có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau khi lùi (RCTA) | Không có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPWS) | Không có |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đổ xe | 2 |
| Túi khí | 7 |
ĐÁNH GIÁ NGOẠI THẤT
Đầu xe
Những thay đổi ngoại thất mà Toyota mang đến cho Corolla Altis thế hệ mới đã biến nó trở nên hiện đại hơn bao giờ hết. Đầu xe thiết kế mới với bộ lưới tản nhiệt kéo dài ôm trọn đèn sương mù thu hút ánh nhìn ngay từ phút đầu tiên. Xét về chi tiết, cản trước của Altis đã được thiết kế lại hoàn toàn để làm nổi bật kích thước rộng hơn của chiếc sedan này. Trong khi đó ngôn ngữ thiết kế Under Priority và Keen Look đặc trưng của Toyota với lưới tản nhiệt nhỏ phía trên được che chắn bởi cụm đèn pha vẫn được duy trì.

Mọi phiên bản xe đều được trang bị đèn pha Bi-LED, đi kèm với hệ thống điều khiển đèn tự động và hệ thống cân bằng góc chiếu chỉnh cơ. Tuy nhiên, đèn chiếu xa tự động AHB không có trên phiên bản tiêu chuẩn. Khi phát hiện đèn pha hay đèn đuôi của xe phía trước đang ở gần, nó sẽ tự động chuyển đổi giữa các chùm sáng cao và thấp để tránh làm lóa mắt các tài xế khác.

Đáng chú ý, đồ họa của đèn LED chạy ban ngày giờ đây hấp dẫn hơn, góp phần làm toát lên sự sang trọng khó cưỡng cho đầu xe. Trong khi đó, đèn sương mù có thiết kế trẻ trung và mạnh mẽ hơn.
Thân xe
Kích thước DxRxC của chiếc sedan hạng C này là 4.630 x 1.780 x 1.435mm. Như vậy, chiều dài tổng thể của Altis mới giảm 10mm và chiều cao thân xe cũng giảm 25mm so với trước đây, nhưng chiều rộng thân xe đã tăng 5mm. Trong khi đó, chiều dài cơ sở vẫn giữ nguyên ở mức 2.700mm. Để tăng cảm giác lái sang trọng cho chiếc xe này, thương hiệu đến từ Nhật Bản đã điều chỉnh khoảng sáng gầm xe giảm một chút. Với phiên bản Hybrid là 149mm và ở các phiên bản còn lại là 128mm. Các đường gân sắc nét chạy dọc thân xe tạo cảm giác năng động.
Mâm xe cũng nhận được thiết kế mới đa chấu kết hợp với nan hoa kép thể hiện sự sang trọng và thể thao và giờ đây nó có các tùy chọn 16 hoặc 17 inch.

Đuôi xe
Cụm đèn hậu LED phía sau được thiết kế lại hoàn toàn, đáng chú ý nó được nối liền với nhau bởi một dải chrome để làm nổi bật hơn nữa chiều rộng của xe. Toyota cũng trang bị cho chiếc xe này các cảm biến lùi và camera lùi giúp người điều khiến có thể dễ dàng đỗ song song hoặc xoay sở trong các không gian hẹp.

ĐÁNH GIÁ NỘI THẤT
Khoang lái
Bên cạnh nhu cầu sở hữu một chiếc xe đẹp về ngoại hình thì người dùng cũng đề cao những chiếc xe mang đến trải nghiệm cabin cao cấp và sang trọng hơn. Nắm bắt được điều đó, Toyota đã nỗ lực rất nhiều để nâng cao chất lượng nội thất của Corolla Altis.

Đầu tiên, thêm sự lựa chọn vật liệu da sáng màu đã được bổ sung vào bảng điều khiển trung tâm để làm cho không gian cabin tươi mới hơn. Tuy nhiên, “chìa khóa” cho cảm giác rộng rãi của khoang lái là bảng điều khiển trung tâm đã mỏng hơn 24mm, điều này giúp cải thiện tầm nhìn về phía trước, trong khi vẫn cho phép chiều cao ghế được hạ thấp để mang lại vị trí lái như những chiếc xe thể thao.
Bệ điều khiển trung tâm đã được làm rộng hơn và cao hơn để cải thiện công thái học của cần số. Đồng thời, chiều cao tay vịn trung tâm cũng được tối ưu hóa để tạo sự thoải mái hơn cho người dùng.
Sự xuất sắc về mặt công thái học bên trong khoang lái được thể hiện rõ hơn nữa ở vô-lăng mới. Nó không chỉ có trợ lực điện mà còn có thể chỉnh 4 hướng và tích hợp trên đó là các phím chức năng như điều chỉnh âm lượng, kết nối đàm thoại.
Giống với thế hệ trước đó, Corolla Altis đi kèm với màn hình hiển thị đa thông tin với độ phân giải khá cao và thông tin hiển thị trên đó như: mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình, mức tiêu thụ nhiên liệu theo thời gian thực, quãng đường có thể đi dựa trên nhiên liệu trong bình, chỉ báo nhiệt độ… khá đầy đủ.

Hàng ghế trước nhận được những sửa đổi đáng kể ở lưng ghế và đệm ngồi nhằm mang đến tư thế lái xe tốt hơn, đồng thời phân tán áp lực rộng hơn để tăng cường sự thoải mái và giảm mệt mỏi khi đi đường dài. Mọi phiên bản xe đều có ghế ngồi bọc da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng và ghế hành khách phía trước chỉnh cơ
.
Nói về hệ thống giải trí, cả 3 phiên bản Corolla Altis mới đều được trang bị màn hình cảm ứng 9 inch, tương thích Apple CarPlay, Android Auto và hỗ trợ kết nối USB, Bluetooth… Các tiện nghi khác bao gồm: 6 loa âm thanh, hệ thống điều hòa tự động, khởi động bằng nút bấm,…

Xét về không gian, hàng ghế thứ 2 có đủ chỗ cho 3 người trưởng thành với không gian đầu, chân và vai đều thoải mái. Gầm xe được hạ thấp cùng cửa xe có khẩu độ mở rộng giúp hành khách ra/vào chiếc sedan này dễ dàng hơn.
Một trong những đặc trưng của Corolla Altis là không gian cốp xe rộng rãi, và nó tiếp tục được duy trì ở phiên bản facelift này. Nếu không sử dụng hàng ghế thứ 2, bạn có thể gập chúng theo tỷ lệ 60/40 để tăng khả năng chứa hành lý.
ĐÁNH GIÁ VẬN HÀNH
Động cơ
Động cơ 2ZR-FBE (1.8L) mạnh mẽ cho công suất tối đa 138 mã lực và mô-men xoắn cực đại 172 Nm.

Hộp số tự động vô cấp
Hộp số tự động vô cấp thông minh CVT vận hành êm ái cho khả năng biến thiên cấp số vô hạn mà không có sự ngắt quãng giữa các bước số. Chức năng sang số thể thao được tích hợp trên hộp số và tay lái đem đến cho chủ sở hữu khả năng đánh lái tối ưu và xử lý nhạy bén, tận hưởng trọn vẹn từng giây phút hứng khởi.

Hệ thống treo, khung gầm
Toyota tự hào về kỹ thuật của Corolla Altis hoàn toàn mới. Thương hiệu đến từ Nhật Bản tuyên bố đã hạ thấp chiều cao lái xe cũng như động cơ để hạ thấp trọng tâm khiến chiếc sedan này xử lý tốt hơn ở các góc cua. Trong khi độ cứng của khung xe đã được tăng thêm 60% để hỗ trợ sự ổn định cũng như xử lý của thân xe.
Định hướng thiết kế toàn cầu TNGA của Toyota mang lại cảm giác vận hành tuyệt vời: Tăng tính linh hoạt & tính ổn định, mở rộng tầm quan sát.

ĐÁNH GIÁ AN TOÀN
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Hoạt động thông qua hệ thống sóng âm, cảm biến lùi xác định vật cản ở đuôi xe, phát tín hiệu cảnh báo hỗ trợ người điều khiển đánh lái phù hợp để lùi hoặc đỗ xe an toàn, đặc biệt ở những không gian hẹp. (Phiên bản G được trang bị 2 cảm biến sau).

Camera lùi
Hỗ trợ người điều khiển xe dễ dàng quan sát & điều chỉnh hướng lái

Túi khí
7 Túi khí được trang bị trên tất cả các phiên bản giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm. Cuộc sống được bảo vệ tối đa ở từng chi tiết nhỏ.

LỜI KẾT
Sau nhiều nổ lực đổi mới thì giờ đây Toyota Corolla Altis khách lên mình một diện mạo hoàn toàn khác, lịch lãm, sang trọng hơn vàcó một điều không thể phủ nhận rằng đây là một trong những chiếc sedan hạng C tiết kiệm nhiên liệu nhất hiện nay, và nó đáng để sở hữu.
Đừng ngân ngại Liên hệ tìm hiểu thông tin, khuyến mãi, giá lăn bánh, lái thử, trả góp ngay hôm nay. Toyota An Sương luôn đồng hành cùng Quý khách hàng yên tâm về giá !!!
Hotline: 0902 96 20 68 – Toyota An Sương, 382 Quốc lộ 22, P. Trung Mỹ Tây, Q12, TPHCM











