BẢNG GIÁ XE THAM KHẢO
|
STT |
Dòng xe |
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ)
(Khu vực TPHCM) |
|
|
1 |
|
2.5 Hybrid TOP | 1.530.000.000 | 1.727.000.000 | |
| 2.5 Hybrid MID | 1.460.000.000 | 1.649.000.000 | |||
| 2.0Q | 1.220.000.000 | 1.382.000.000 | |||
|
2 |
|
1.8HEV (Hybrid) | 870.000.000 | 994.000.000 | |
| 1.8V | 780.000.000 | 894.000.000 | |||
| 1.8G | 725.000.000 | 833.000.000 | |||
|
3 |
|
1.5G CVT | 545.000.000 | 634.000.000 | |
| 1.5E CVT | 488.000.000 | 570.000.000 | |||
| 1.5E MT | 458.000.000 | 537.000.000 | |||
|
4 |
|
Các màu có Mui đen | 522.000.000 | 607.000.000 | |
| Màu trắng ngọc trai (W25) | 518.000.000 | 603.000.000 | |||
| Màu đỏ (R40), Đen (X13) | 510.000.000 | 594.000.000 | |||
|
5 |
|
1.5 Xăng | Đen (218) | 650.000.000 | 750.000.000 |
| Trắng ngọc trai (089) | 658.000.000 | 759.000.000 | |||
| Màu có Mui đen | 662.000.000 | 763.000.000 | |||
| 1.5 Hybrid | Đen (218) | 765.000.000 | 878.000.000 | ||
| Trắng ngọc trai (089) | 773.000.000 | 887.000.000 | |||
| Màu có Mui đen | 777.000.000 | 892.000.000 | |||
|
6 |
|
1.8HEV | 905.000.000 | 1.033.000.000 | |
| 1.8V | 820.000.000 | 938.000.000 | |||
|
7 |
|
1.5 CVT | 598.000.000 | 694.000.000 | |
| 1.5 MT | 558.000.000 | 649.000.000 | |||
|
8 |
|
1.5 CVT TOP | 660.000.000 | 762.000.000 | |
| 1.5 CVT | 638.000.000 | 737.000.000 | |||
|
9 |
|
Bản Xăng + Điện (Hybrid) | 1.005.000.000 | 1.144.000.000 | |
| Bản Xăng | 825.000.000 | 944.000.000 | |||
|
10 |
|
2.0E | 755.000.000 | 866.000.000 | |
|
11 |
|
Legender 2.7 AT 4×4 | 1.395.000.000 | 1.579.000.000 | |
| Legender 2.7 AT 4×2 | 1.290.000.000 | 1.462.000.000 | |||
| 2.7 AT 4×2 | 1.155.000.000 | 1.312.000.000 | |||
| Legender 2.8 AT 4×4 | 1.350.000.000 | 1.529.000.000 | |||
| Legender 2.4 AT 4×2 | 1.185.000.000 | 1.345.000.000 | |||
| 2.4 AT 4×2 | 1.055.000.000 | 1.200.000.000 | |||
|
12 |
|
1.2E | 360.000.000 | 430.000.000 | |
| 1.2G | 405.000.000 | 481.000.000 | |||
|
13
|
Toyota Hilux |
2.8 4×4 AT Adventure | 999.000.000 | 1.079.000.000 | |
| 2.4 4×2 AT | 706.000.000 | 764.000.000 | |||
| 2.4 4×4 MT | 668.000.000 | 723.000.000 | |||
- Giá niêm yết có thể thay đổi theo công bố của Toyota Việt Nam
- Màu trắng ngọc trai: Giá niêm yết + 8.000.000 đ hoặc + 12.000.000 đ (Tùy mẫu xe)
- Giá lăn bánh đăng ký TP.HCM bao gồm: Lệ phí trước bạ, Lệ phí cấp biển số, Phí đăng kiểm, Phí đường bộ, Bảo hiểm dân sự, Bảo hiểm vật chất xe, Phí dịch vụ và chưa bao gồm khuyến mãi (nếu có)
- Giá lăn bánh ở các Khu vực khác vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác và chương trình Khuyến mãi
Thông tin liên hệ:
Địa chỉ: Toyota An Sương – 382 Lê Quang Đạo (Quốc Lộ 22 cũ), Phường Trung Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 0902 96 20 68
Website: https://toyotaansuonghcm.com/
Email: Phucpt3005@gmail.com

Toyota Camry
Toyota Corolla Altis
Toyota Vios
Toyota Raize
Toyota Yaris Cross
Toyota Corolla Cross
Toyota Avanza Premio
Toyota Veloz Cross
Toyota Innova Cross
Toyota Innova
Toyota Fortuner
Toyota Wigo