Sản Phẩm Toyota 2018

Xe Đã Qua Sử Dụng

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline : 0933.058.333

Thống Kê Truy Cập

Toyota Vios 1.5E(MT)

  • Giá bán : 506.000.000 VND
  • Giảm giá : Call
  • Tình trạng : Còn Hàng
  • Xuất xứ : Việt Nam
  • Thời gian giao xe : giao ngay
  • KM: Thương lượng+10 món
  • Lượt xem : 615

VIOS 1.5E (MT)

Thay đổi để bứt phá

Giá cả: xin gọi điện cho nhân viên bán hàng: 0933058333

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ

• Màu sắc: nâu vàng, đen, xám, đỏ, bạc, trắng
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tay 5 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

KHUYẾN MÃI TOYOTA VIOS GIẢM GIÁ + 10 MÓN. CHO VAY NGÂN HÀNG 80% GIÁ TRỊ XE TẠI NGÂN HÀNG TOYOTA. XIN QUÝ KHÁCH GỌI ĐIỆN TRỰC TIẾP CHO NHÂN VIÊN BÁN HÀNG ĐỂ NHẬN GIÁ ĐẶC BIÊT.  0933 058 333

Chúng tôi luôn có xe để Quý khách tham quan và lái thử. Hãy liên hệ ngay hôm nay, để có giá tốt.  0933 058 333

Mua vay trả góp tại ngân hàng Toyota với chương trình “vay Toyota – mua Toyota” ngay hôm nay: 

9d10be23b8f859a600e9

c58ce2c3e41805465c09

fbf510b4166ff731ae7e

a0659d5a9b817adf2390

1073c23fc4e425ba7cf5

CAM KẾT KHI MUA ONLINE TẠI ĐẠI LÝ TOYOTA AN SƯƠNG: 0933 058 333

1.Xe mới 100% bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000km(tùy điều kiện nào tới trước).

2.Phục vụ tận tâm 24/7.

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4425x1730x1475
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1895x1420x1205
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1475/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
Trọng lượng không tải (kg)
1075
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ Loại động cơ
2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11.5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(79)107/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
140/4200
Tốc độ tối đa
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
Độc lập Macpherson/Macpherson strut
Sau
Dầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/60R15
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa thông gió/Ventilated disc 14″
Sau
Tang trống/ Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
5.8
Trong đô thị
7.3
Ngoài đô thị
5.0