Sản Phẩm Toyota 2018

Xe Đã Qua Sử Dụng

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline : 0933.058.333

Thống Kê Truy Cập

Toyota Hilux 2.4E AT

  • Giá bán : 695.000.000 VNĐ
  • Giảm giá : Call
  • Tình trạng : Còn Hàng
  • Xuất xứ : Nhập khẩu
  • Thời gian giao xe :
  • KM: Thương lượng +10 món
  • Lượt xem : 148

HILUX 2.4E 4X2 AT MLM

Uy thế tạo bản lĩnh

Giá cả: xin gọi điện cho nhân viên bán hàng: 0933058333

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ

• Màu sắc: Bạc, Trắng, Xám, Đỏ, Cam, Đen
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp/6AT

KHUYẾN MÃI TOYOTA HILUX GIẢM GIÁ + 10 MÓN. CHO VAY NGÂN HÀNG 80% GIÁ TRỊ XE TẠI NGÂN HÀNG TOYOTA. XIN QUÝ KHÁCH GỌI ĐIỆN TRỰC TIẾP CHO NHÂN VIÊN BÁN HÀNG ĐỂ NHẬN GIÁ ĐẶC BIÊT.  0933 058 333

Chúng tôi luôn có xe để Quý khách tham quan và lái thử. Hãy liên hệ ngay hôm nay, để có giá tốt.  0933 058 333

Mua vay trả góp tại ngân hàng Toyota với chương trình “vay Toyota – mua Toyota” ngay hôm nay: 

CAM KẾT KHI MUA ONLINE TẠI ĐẠI LÝ TOYOTA AN SƯƠNG: 0933 058 333

1.Xe mới 100% bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000km(tùy điều kiện nào tới trước).

2.Phục vụ tận tâm 24/7.

 

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5330 x 1855 x 1815
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1697 x 1480 x 1168
Chiều dài cơ sở (mm)
3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1540/1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
293
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31/26
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
Trọng lượng không tải (kg)
1870-1930
Trọng lượng toàn tải (kg)
2810
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
1525 x 1540 x 480
Động cơ Loại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2393
Tỉ số nén
15.6
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(110)147/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/2000
Tốc độ tối đa
170
Khả năng tăng tốc
N/A
Hệ số cản khí
N/A
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/65R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa thông gió/ Ventilated Disc
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
N/A
Trong đô thị
N/A
Ngoài đô thị
N/A