Sản Phẩm Toyota 2018

Xe Đã Qua Sử Dụng

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline : 0933.058.333

Thống Kê Truy Cập

TOYOTA FORTUNER 2.4 4×2 AT

  • Giá bán : 1.094.000.000 VNĐ
  • Giảm giá : Call
  • Tình trạng : Còn Hàng
  • Xuất xứ : Nhập khẩu
  • Thời gian giao xe :
  • KM: Thương lượng +10 món
  • Lượt xem : 215

FORTUNER 2.4 4X2 AT

Mạnh mẽ đầy cuốn hút

Giá cả: xin gọi điện cho nhân viên bán hàng: 0933058333

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ

• Màu sắc: nâu, đen, bạc, trắng, xám
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp/6AT

Toyota Fortuner 2.4 MT(máy dầu): 1.026.000.000 VNĐ

Toyota Fortuner 2.4 AT(máy dầu): 1.094.000.000 VNĐ

Toyota Fortuner 2.7 AT(4×2): 1.150.000.000 VNĐ

Toyota Fortuner 2.8 AT(4×4)(máy dầu): 1.354.000.000 VNĐ

KHUYẾN MÃI TOYOTA FORTUNER GIẢM GIÁ + 10 MÓN. CHO VAY NGÂN HÀNG 80% GIÁ TRỊ XE TẠI NGÂN HÀNG TOYOTA. XIN QUÝ KHÁCH GỌI ĐIỆN TRỰC TIẾP CHO NHÂN VIÊN BÁN HÀNG ĐỂ NHẬN GIÁ ĐẶC BIÊT.  0933 058 333

Chúng tôi luôn có xe để Quý khách tham quan và lái thử. Hãy liên hệ ngay hôm nay, để có giá tốt.  0933 058 333

Mua vay trả góp tại ngân hàng Toyota với chương trình “vay Toyota – mua Toyota” ngay hôm nay: 

20170112_130429

20170112_130434

20170112_130533

20170121_135020

20170121_135005

CAM KẾT KHI MUA ONLINE TẠI ĐẠI LÝ TOYOTA AN SƯƠNG:  0933 058 333

1.Xe mới 100% bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000km(tùy điều kiện nào tới trước).

2.Phục vụ tận tâm 24/7.

 

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1545 /1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
29/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
1995
Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ Loại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2393
Tỉ số nén
15.6
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
110 (148)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/1600-2000
Tốc độ tối đa
170
Khả năng tăng tốc
Hệ số cản khí
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/without
Chế độ lái
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 6 cấp/6 AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/65R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
7.49
Trong đô thị
9.05
Ngoài đô thị
6.57