Sản Phẩm Toyota 2018

Xe Đã Qua Sử Dụng

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline : 0933.058.333

Thống Kê Truy Cập

Toyota Camry 2.5Q

  • Giá bán : 1.277.000.000 VND
  • Giảm giá : Call
  • Tình trạng : Còn Hàng
  • Xuất xứ : Liên Doanh
  • Thời gian giao xe : giao ngay
  • KM: Thương lượng +10 món
  • Lượt xem : 425

CAMRY 2.5Q

The Class, The Camry

Giá cả: xin gọi điện cho nhân viên bán hàng: 0933058333

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ

• Màu sắc: nâu vàng, đen , bạc, nâu, trắng
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 2.494 cm3

KHUYẾN MÃI TOYOTA CAMRY GIẢM GIÁ + 10 MÓN . CHO VAY NGÂN HÀNG 80% GIÁ TRỊ XE TẠI NGÂN HÀNG TOYOTA. XIN QUÝ KHÁCH GỌI ĐIỆN TRỰC TIẾP CHO NHÂN VIÊN BÁN HÀNG ĐỂ NHẬN GIÁ ĐẶC BIÊT.  0933 058 333

Chúng tôi luôn có xe để Quý khách tham quan và lái thử. Hãy liên hệ ngay hôm nay, để có giá tốt.  0933 058 333

Mua vay trả góp tại ngân hàng Toyota với chương trình “vay Toyota – mua Toyota” ngay hôm nay: 

TOYOTA AN SƯƠNG THU XE CŨ GIÁ CAO HƠN SO VỚI THỊ TRƯỜNG CHO QUÝ KHÁCH ĐỔI XE CŨ LẤY XE MỚI. Toyota thu xe cũ tất cả các dòng xe Toyota, và các dòng xe của các hãng khác với giá cao nhất cho quý khách.

20171022_105151

20171022_105204

20171022_105234

20171022_105244

CAM KẾT KHI MUA ONLINE TẠI ĐẠI LÝ TOYOTA AN SƯƠNG: 0933 058 333

1.Xe mới 100% bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000km(tùy điều kiện nào tới trước).

2.Phục vụ tận tâm 24/7.

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4850 x 1825 x 1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1580/1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
Trọng lượng không tải (kg)
1498
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
Dung tích bình nhiên liệu (L)
70
Dung tích khoang hành lý (L)
484
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ Loại động cơ
2AR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/ In line
Dung tích xy lanh (cc)
2494
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm/Intake port Multi-point
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
133 (178) / 6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
231 / 4100
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Không có
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập Mc Pherson/McPherson Struts
Sau
Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc (Sơn Bóng)/Alloy (High Gloss Paint)
Kích thước lốp
215/55R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa đặc/Solid disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
7.8
Trong đô thị
10.7
Ngoài đô thị
6.1